Xã, phường · Đắk Lắk · Tây Nguyên
Phường Tân An
14 chỉ tiêu có số liệu công bố theo xã · so với trung bình, hạng trong các xã cùng tỉnh
- Tỷ lệ hộ nghèoGN-0801 · Năm 20250,14%TB xã trong tỉnh 7,46% · thứ 97/102 (cao xuống thấp)
- Tỷ lệ hộ cận nghèoGN-0802 · Năm 20250,51%TB xã trong tỉnh 6,83% · thứ 98/102 (cao xuống thấp)
- Tổng số hộ dân cưGN-0300 · Năm 202514.898 hộTB xã trong tỉnh 8.172,19 hộ · thứ 8/102 (cao xuống thấp)
- Số hộ nghèoGN-0301 · Năm 202521 hộTB xã trong tỉnh 337,36 hộ · thứ 97/102 (cao xuống thấp)
- Số hộ cận nghèoGN-0302 · Năm 202576 hộTB xã trong tỉnh 393,15 hộ · thứ 96/102 (cao xuống thấp)
Số liệu đã công bố, kỳ mới nhất của từng chỉ tiêu. Trung bình, hạng tính trong các xã cùng tỉnh có số cùng kỳ; với chỉ tiêu giảm (như tỷ lệ nghèo) số nhỏ hơn là tốt hơn.