Xã, phường · Tuyên Quang · Trung du và miền núi phía Bắc
Xã Bản Máy
12 chỉ tiêu có số liệu công bố theo xã · so với trung bình, hạng trong các xã cùng tỉnh
- Tỷ lệ hộ nghèoGN-0801 · Năm 202546,15%TB xã trong tỉnh 20,4% · thứ 10/124 (cao xuống thấp)
- Tỷ lệ hộ cận nghèoGN-0802 · Năm 202516,38%TB xã trong tỉnh 10,21% · thứ 29/124 (cao xuống thấp)
- Tổng số hộ dân cưGN-0300 · Năm 20251.868 hộTB xã trong tỉnh 3.293,96 hộ · thứ 95/124 (cao xuống thấp)
- Số hộ nghèoGN-0301 · Năm 2025862 hộTB xã trong tỉnh 504,91 hộ · thứ 25/124 (cao xuống thấp)
- Số hộ cận nghèoGN-0302 · Năm 2025306 hộTB xã trong tỉnh 249,53 hộ · thứ 42/124 (cao xuống thấp)
Số liệu đã công bố, kỳ mới nhất của từng chỉ tiêu. Trung bình, hạng tính trong các xã cùng tỉnh có số cùng kỳ; với chỉ tiêu giảm (như tỷ lệ nghèo) số nhỏ hơn là tốt hơn.